[zhōng kòng]
trung khống
中控台!中控室
zhōng kòng tái ! zhōng kòng shì
Bảng điều khiển trung tâm! Phòng điều khiển trung tâm
中控面板zhōng kòng miàn bǎn
trung khống diện bản
bảng điều khiển trung tâm; táp-lô trung tâm