[zhōng bā]
trung ba
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
中巴士zhōng bā shì
trung ba sĩ
xe buýt nhỏ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.