[zhōng gòng]
trung cộng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
中共中央zhōng gòng zhōng yāng
trung cộng trung ương
Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc, viết tắt của 中國共產黨中央委員會|中国共产党中央委员会[Zhong1 guo2 Gong4 chan3 dang3 Zhong1 yang1 Wei3 yuan2 hui4]
中共九大zhōng gòng jiǔ dà
trung cộng cửu đại
Đại hội lần thứ 9 của Đảng Cộng sản Trung Quốc năm 1969
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.