[zhōng é]
trung nga
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
中俄关系zhōng é guān xì
trung nga quan hệ
quan hệ Trung-Nga
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.