[zhōng shāng]
trung thương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
恶意中伤è yì zhòng shāng
ác ý trúng thương
vu khống một cách ác ý
恶语中伤è yǔ zhōng shāng
ác ngữ trung thương
vu khống độc ác
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.