[zhōng jiè]
trung giới
中介人
zhōng jiè rén
Người trung gian
市场中介
shì chǎng zhōng jiè
Trung gian thị trường
中介所zhōng jiè suǒ
trung giới sở
đại lý
中介资料zhōng jiè zī liào
trung giới tư liệu
siêu dữ liệu
房产中介fáng chǎn zhōng jiè
phòng sản trung giới
môi giới bất động sản
房屋中介fáng wū zhōng jiè
phòng ốc trung giới
đại lý nhà đất; đại lý bất động sản