[zhōng yà]
trung á
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
中亚鸽zhōng yà gē
trung á cáp
bồ câu mắt vàng
中亚夜鹰zhōng yà yè yīng
trung á dạ ưng
chim cuốc của Vaurie
中亚细亚zhōng yà xì yà
trung á tế á
Trung Á
中亚草原zhōng yà cǎo yuán
trung á thảo nguyên
thảo nguyên Trung Á
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.