[gè tóu]
cá đầu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
个头儿gè tóu er
kích cỡ; chiều cao; vóc dáng
你个头nǐ gè tóu
nễ cá đầu
cái quái gì!; ừ, đúng rồi!
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.