[sàng bàng]
táng bổng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
哭丧棒kū sāng bàng
khóc tang bổng
gậy tang phủ vải trắng, cầm trong tang lễ để biểu lộ lòng hiếu thảo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.