汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
严词 (yán cí) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
严词
【嚴詞】
[yán cí]
nghiêm từ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
lời chỉ trích mạnh mẽ
2
sử dụng từ ngữ mạnh
Ví dụ
严词拒绝
yán cí jù jué
Từ chối thẳng thừng
Từ ghép
0 từ chứa “严词”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
严厉的话
~拒绝
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
严
yán
nghiêm
Nghiêm khắc, khắt khe, không khoan nhượng; Nghiêm trọng, nguy hiểm, không thể xem nhẹ; Chặt chẽ, kín đáo, không sơ hở
词
cí
từ
Từ ngữ, lời nói, ngôn từ; Từ loại trong ngữ pháp; Lời khai, lời thú tội