[yán míng]
nghiêm minh
赏罚严明
shǎng fá yán míng
Thưởng phạt phân minh
纪律严明
jì lǜ yán míng
Kỷ luật nghiêm minh
严明军纪
yán míng jūn jì
Nghiêm minh quân kỷ
要严明法纪,制止不正之风
yào yán míng fǎ jì , zhì zhǐ bú zhèng zhī fēng
Cần nghiêm minh pháp kỷ, ngăn chặn những hành vi sai trái
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.