[yán shǒu]
nghiêm thủ
严守纪律!严守中立
yán shǒu jì lǜ ! yán shǒu zhōng lì
Tuân thủ nghiêm ngặt kỷ luật! Giữ vững lập trường trung lập
严守国家机密
yán shǒu guó jiā jī mì
Bảo mật nghiêm ngặt bí mật quốc gia
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.