[yán xíng]
nghiêm hình
严刑峻法
yán xíng jùn fǎ
Hình phạt hà khắc, luật pháp nghiêm minh
严刑拷打
yán xíng kǎo dǎ
Tra tấn bằng cực hình
严刑拷打yán xíng kǎo dǎ
nghiêm hình khảo đả
tra tấn; thẩm vấn bằng tra tấn