[liǎng duān]
lưỡng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
首鼠两端shǒu shǔ liǎng duān
thủ
do dự; không quyết định được
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.