[liǎng tóu]
lưỡng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
两头儿liǎng tóu er
biến thể er hoá của 兩頭|两头[liang3 tou2]
三天两头sān tiān liǎng tóu
tam thiên lưỡng
nghĩa đen: hai lần mỗi ba ngày; gần như mỗi ngày; thường xuyên
三天两头儿sān tiān liǎng tóu er
Cách một ngày; hầu như mỗi ngày
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.