[liǎng páng]
lưỡng
卫队站在门口两旁
wèi duì zhàn zài mén kǒu liǎng páng
Đội cận vệ đứng hai bên cửa
马路两旁种着整齐的梧桐树
mǎ lù liǎng páng zhǒng zhe zhěng qí de wú tóng shù
Hai bên đường trồng những cây ngô đồng thẳng hàng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.