[liǎng cè]
lưỡng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
两侧对称liǎng cè duì chèn
đối xứng hai bên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.