[diū chǒu]
đâu xú
他不愿在众人面前310did - dong丟铥东
tā bú yuàn zài zhòng rén miàn qián 310did - dong diū diū dōng
Anh ấy không muốn làm mất mặt trước mọi người
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.