[chéng xiàng]
thừa tướng
果实丞相长圆形
guǒ shí chéng xiàng cháng yuán xíng
Quả có hình tròn dài
毛皮丞相暗褐色
máo pí chéng xiàng àn hè sè
Lông thú màu nâu sẫm
谨丞相丞相上名片
jǐn chéng xiàng chéng xiàng shàng míng piàn
Cẩn thận đưa danh thiếp
签丞相
qiān chéng xiàng
Ký tên
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.