[chéng]
thừa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
丞相chéng xiàng
thừa tướng
đại thần cao cấp nhất của nhiều vương quốc hoặc triều đại; thủ tướng
杨丞琳yáng chéng lín
dương thừa lâm
Dương Thừa Lâm, nghệ sĩ Đài Loan
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.