[sī wǎng]
tơ võng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
铁丝网tiě sī wǎng
thiết tơ võng
lưới sắt; Lượng từ: 道[dao4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.