汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
丝竹 (sī zhú) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
丝竹
【絲竹】
[sī zhú]
tơ trúc
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
nhạc cụ truyền thống Trung Quốc
2
âm nhạc
Ví dụ
丝竹悦耳
sī zhú yuè ěr
Âm nhạc du dương, êm tai
Từ ghép
0 từ chứa “丝竹”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
琴、瑟、箫、笛等乐器的总称(“丝”指弦乐器,“竹”指管乐器),也借指音乐
~悦耳
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
丝
sī
tơ
Sợi tơ, sợi chỉ, đặc biệt là sợi tơ tằm; Vật có hình dạng giống sợi, mảnh nhỏ, hoặc rất mỏng; Đơn vị đo lường rất nhỏ; một chút, một tí
竹
zhú
trúc
Cây tre, một loại cây thân gỗ rỗng, mọc thành bụi; Vật làm từ tre, hoặc có hình dáng giống tre; Nhạc cụ làm từ tre, hoặc âm nhạc nói chung