[sī zhuàng]
tơ trạng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
丝状物sī zhuàng wù
tơ trạng vật
dạng sợi
丝状病毒sī zhuàng bìng dú
tơ trạng bệnh độc
filovirus
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.