[sī dài]
tơ đới
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
红丝带hóng sī dài
hồng tơ đới
Ruy băng đỏ; biểu tượng phòng chống AIDS.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.