[cóng zàng]
tùng táng
罹难同胞数十人丛葬于此
lí nàn tóng bāo shù shí rén cóng zàng yú cǐ
Hàng chục đồng bào gặp nạn được chôn cất chung ở đây
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.