[cóng shēng]
tùng sinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
百弊丛生bǎi bì cóng shēng
bách tệ tùng sinh
Mọi tác hại đều xuất hiện.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.