[cóng lín]
tùng lâm
热带丛林
rè dài cóng lín
Rừng nhiệt đới
丛林鸦cóng lín yā
tùng lâm nha
quạ rừng Ấn Độ
丛林法则cóng lín fǎ zé
tùng lâm pháp tắc
luật rừng