汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
丛刊 (cóng kān) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
丛刊
【叢刊】
[cóng kān]
tùng san
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Sách tập hợp nhiều tác phẩm (thường dùng trong tên sách tập hợp)
Ví dụ
《四部丛刊》
《 sì bù cóng kān 》
Tứ bộ tùng san
Từ ghép
0 từ chứa “丛刊”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
丛书(多用于丛书名称)
《四部~》
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
丛
cóng
tùng
Đám, bụi cây, tập hợp nhiều vật cùng loại; Tụ tập, mọc thành bụi, xuất hiện nhiều; Bộ sách, sưu tập sách
刊
kān
san
In, xuất bản (sách báo, tài liệu); Ấn phẩm (sách, báo, tạp chí); Khắc (chữ, hình lên vật liệu)