[yè yú]
nghiệp dư
业余时间1业余学校
yè yú shí jiān 1 yè yú xué xiào
Thời gian rảnh rỗi, trường học nghiệp dư
业余歌手
yè yú gē shǒu
Ca sĩ nghiệp dư
业余剧团业余文艺活动
yè yú jù tuán yè yú wén yì huó dòng
Đoàn kịch nghiệp dư, hoạt động văn nghệ nghiệp dư
业余者yè yú zhě
nghiệp dư giả
người nghiệp dư
业余大学yè yú dà xué
nghiệp dư đại học
trường đại học cho người học sau giờ làm việc
业余教育yè yú jiào yù
nghiệp dư giáo dục
giáo dục ngoài giờ; lớp học buổi tối