[bǐng xī suān]
bính hy toan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
丙烯酸酯bǐng xī suān zhǐ
bính hy toan chỉ
este acrylic
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.