[bǐng ān suān]
bính an toan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
苯丙氨酸běn bǐng ān suān
bản bính an toan
phenylalanine, một axit amin thiết yếu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.