[qiū nǎo]
khâu não
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
丘脑损伤qiū nǎo sǔn shāng
khâu não tổn thương
tổn thương đồi não
下丘脑xià qiū nǎo
hạ khâu não
vùng dưới đồi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.