[qiū xiàn]
khâu huyện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
沈丘县shěn qiū xiàn
thẩm khâu huyện
huyện Shenqiu ở Zhoukou 周口[Zhou1 kou3], Hà Nam
内丘县nèi qiū xiàn
nội khâu huyện
huyện Neiqiu ở Xingtai 邢台[Xing2 tai2], Hà Bắc
封丘县fēng qiū xiàn
phong khâu huyện
huyện Fengqiu ở Tân Hương 新鄉|新乡[Xin1 xiang1], Hà Nam
灵丘县líng qiū xiàn
linh khâu huyện
huyện Lingqiu ở Đạt Đồng 大同[Da4 tong2], Sơn Tây
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.