汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
世道 (shì dào) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
世道
[shì dào]
thế đạo
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
lẽ đời
2
đạo đức thời đại
Ví dụ
一太平
yí tài píng
Thái bình
Từ ghép
0 từ chứa “世道”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
指社会状况
一太平
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
世
shì
thế
thế giới; cõi đời; nhân gian; thế hệ; đời người; thời đại; qua đời; chết
道
dào
đạo
Đường đi; con đường; lối đi; Cách thức; phương pháp; nguyên tắc; Nói; nói ra; cho rằng