[shì lù]
thế lộc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
世禄之家shì lù zhī jiā
thế lộc chi gia
gia đình có bổng lộc cha truyền con nối
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.