[shì jiā]
thế gia
名门世家世家子弟
míng mén shì jiā shì jiā zǐ dì
Con cháu danh môn vọng tộc
游泳世家梨园世家
yóu yǒng shì jiā lí yuán shì jiā
Gia đình làm xiếc, gia đình làm nghề hát tuồng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.