[shì wèi]
thế vệ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
世卫组织shì wèi zǔ zhī
thế vệ tổ chức
Tổ chức Y tế Thế giới
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.