[shì bó]
thế bác
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
世博会shì bó huì
thế bác hội
Triển lãm Thế giới
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.