[qiě shuō]
thả thuyết
且说文物保护。qie (《
qiě shuō wén wù bǎo hù 。qie (《
Nói về bảo tồn di sản văn hóa
)实际
) shí jì
Thực tế
且说身 茶且说
qiě shuō shēn chá qiě shuō
Nói về bản thân
迫且说
pò qiě shuō
Cấp bách
恳且说
kěn qiě shuō
Thành khẩn
回国心且说。0圖切实;务必:且说记
huí guó xīn qiě shuō 。0 tú qiè shí ; wù bì : qiě shuō jì
Về nước
且说忌
qiě shuō jì
Cần tránh
且说不可骄傲
qiě shuō bù kě jiāo ào
Cần biết là không được kiêu ngạo
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.