[zhuān xiàng]
chuyên hạng
专项训练
zhuān xiàng xùn liàn
Huấn luyện chuyên sâu
专项检查
zhuān xiàng jiǎn chá
Kiểm tra chuyên đề
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.