[zhuān yíng]
chuyên doanh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
专营店zhuān yíng diàn
đại lý độc quyền; cửa hàng nhượng quyền; cửa hàng ủy quyền
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.