[zhuān chéng]
chuyên trình
专程看望
zhuān chéng kàn wàng
Đến thăm riêng
专程前去迎接客人
zhuān chéng qián qù yíng jiē kè rén
Đến đón khách riêng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.