[zhuān zhì]
chuyên chế
一政体 专制帝王君主专制
yí zhèng tǐ zhuān zhì dì wáng jūn zhǔ zhuān zhì
Chế độ chuyên chế, vua chuyên chế, quân chủ chuyên chế
专制主义zhuān zhì zhǔ yì
chuyên chế chủ
chủ nghĩa chuyên chế; chủ nghĩa độc tài; chuyên chế
一党专制yì dǎng zhuān zhì
nhất đảng chuyên chế
chuyên chế một đảng