[zhuān rèn]
chuyên nhiệm
专任教员
zhuān rèn jiào yuán
Giáo viên chuyên trách
书记一职可以兼任,也可以专任
shū jì yì zhí kě yǐ jiān rèn , yě kě yǐ zhuān rèn
Chức vụ bí thư có thể kiêm nhiệm hoặc chuyên nhiệm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.