[zhuān yè]
chuyên nghiệp
专业课
zhuān yè kè
Môn học chuyên ngành
中文系汉语专业
zhōng wén xì hàn yǔ zhuān yè
Khoa tiếng Trung, chuyên ngành Hán ngữ
一化
yí huà
Chuyên môn hóa
专业生产
zhuān yè shēng chǎn
Sản xuất chuyên nghiệp
专业户!专业文艺工作者
zhuān yè hù ! zhuān yè wén yì gōng zuò zhě
Hộ chuyên nghiệp! Người làm công tác văn nghệ chuyên nghiệp
他的解说很专业
tā de jiě shuō hěn zhuān yè
Phần bình luận của anh ấy rất chuyên nghiệp
专业户zhuān yè hù
chuyên nghiệp hộ
hộ gia đình nông thôn chuyên về một loại sản phẩm cụ thể; chuyên gia
专业化zhuān yè huà
chuyên nghiệp hoá
chuyên môn hóa
专业课zhuān yè kè
chuyên nghiệp khoá
Môn học chuyên ngành
专业性zhuān yè xìng
chuyên nghiệp tính
tính chuyên nghiệp; chuyên môn hóa
专业人士zhuān yè rén shì
chuyên nghiệp nhân sĩ
một chuyên gia
专业人才zhuān yè rén cái
chuyên nghiệp nhân tài
chuyên gia
专业教育zhuān yè jiào yù
chuyên nghiệp giáo dục
giáo dục chuyên nghiệp; trường kỹ thuật