[chǒu xíng]
xú hành
丑行败露。chou 古代戒具,手铐之类。杻另见960页 nid。Chou 图姓。侴( 創)另见1054 页 qiao。chou〈方〉团看:往屋我
chǒu xíng bài lù 。chou gǔ dài jiè jù , shǒu kào zhī lèi 。 niǔ lìng jiàn 960 yè nid。Chou tú xìng 。 chǒu ( chuàng ) lìng jiàn 1054 yè qiao。chou〈 fāng 〉 tuán kàn : wǎng wū wǒ
Hành vi xấu xa bại lộ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.