[bú shùn]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
桀骜不顺jié ào bú shùn
xem 桀驁不馴|桀骜不驯[jie2 ao4 bu4 xun4]
看不顺眼kàn bú shùn yǎn
khó chịu khi nhìn; phản cảm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.