[bú lì]
扭转不利的局面 地形有利于我而不利于敌
niǔ zhuǎn bú lì de jú miàn dì xíng yǒu lì yú wǒ ér bú lì yú dí
Xoay chuyển cục diện bất lợi. Địa hình có lợi cho ta mà bất lợi cho địch
流年不利liú nián bú lì
tử vi năm dự báo không tốt; một năm không may mắn
无往不利wú wǎng bú lì
làm việc gì cũng thành công