[bù yǎ]
bất nhã
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
不雅观bù yǎ guān
bất nhã quan
gây khó chịu cho mắt; không phù hợp; khó coi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.