[bù suí yì]
bất tuỳ ý
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
不随意肌bù suí yì jī
bất tuỳ ý cơ
cơ không tự chủ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.